HỆ THỐNG Yamaha Hà Nội

TRỰC THUỘC PNC MOTOR

×

YAMAHA FREEGO

Giá đề xuất
Khoảng giá: từ 30.731.000 ₫ đến 34.855.000 ₫

Đã gồm VAT, chưa gồm phí đăng ký và biển số

Freego là mẫu xe ga dành cho Nam trong phân khúc tầm trung của Yamaha. Với thiết kế trẻ trung, năng động và đặc biệt là được trang bị những công nghệ an toàn vượt bậc, đây là sự lựa chọn số 1 cho các tiêu chí: Đẹp – Bền – Rẻ – An toàn

Bảo hành chính hãng 3 năm hoặc 30.000km
Trả góp 0% lãi suất, duyệt hồ sơ trong ngày
Miễn phí giao xe nội thành Hà Nội trong 24 giờ
Mô tả

MÀU SẮC VÀ CÁC PHIÊN BẢN

 

Yamaha Freego có 2 phiên bản: Bản Tiêu chuẩn và Bản Freego S. Ngoài sự khác biệt về màu sắc xe, hai phiên bản có sự khác biệt về công nghệ trang bị trên xe:

– Bản Tiêu chuẩn: Sử dụng khóa chìa, không có phanh ABS

– Bản Freego S: Sử dụng Smartkey, được trang bị phanh ABS

 

 

GIỚI THIỆU YAMAHA FREEGO

Xe Yamaha Freego là một mẫu xe tay ga đang rất được yêu thích trên thị trường xe máy hiện nay. Với thiết kế đẹp mắt, thông số kỹ thuật ấn tượng và công nghệ tiên tiến, Yamaha Freego đang trở thành lựa chọn hàng đầu của nhiều khách hàng.
Ngoại hình và thiết kế của Yamaha Freego được xem là một trong những điểm nổi bật của mẫu xe này. Với kiểu dáng thể thao, phong cách hiện đại và đường nét tinh tế, chiếc xe mang lại sự cuốn hút và phong cách độc đáo. Freego có kích thước nhỏ gọn với chiều dài 1.935 mm, chiều rộng 685 mm và chiều cao 1.090 mm, giúp người lái dễ dàng điều khiển và vận hành trong đô thị. Phần đầu xe được thiết kế tinh tế với đèn pha LED hiện đại và lưới tản nhiệt lớn giúp tăng khả năng tản nhiệt cho động cơ. Khoang xe rộng rãi, giúp người lái và hành khách thoải mái khi di chuyển. Chỗ ngồi được thiết kế thoải mái, đệm ghế êm ái và đệm tựa lưng cao giúp tạo sự thoải mái khi sử dụng.
Động cơ của Yamaha Freego được trang bị động cơ xi-lanh đơn dung tích 125cc, cho công suất đạt 9,5 PS và mô-men xoắn cực đại 9,5 Nm. Hệ thống truyền động được trang bị hộp số tự động CVT với công nghệ Bluecore của Yamaha, giúp tăng hiệu suất vận hành và tiết kiệm nhiên liệu tối đa. Mức độ tiêu thụ nhiên liệu của Yamaha Freego chỉ ở mức 2.03L/100km.

 

 

Về tiện ích, xe Freego được trang bị cốp rộng 25L, thoải mái để được những vận dụng cần thiết trong một ngày. Nắp bình xăng được thiết kế nằm ở phần đầu xe thay vì nằm trong cốp như ở những dòng xe ga khác, mang đến sự tiện lợi đặc biệt dành cho những người đã có gia đình, có con nhỏ hay những người hay chở đồ nặng, thường xuyên phải chằng đồ ở yên sau.
Đặc biệt, khi lựa chọn bản cao cấp Freego S, người sử dụng sẽ nhận được những trang bị bảo mật và an toàn tốt nhất. Đáng kể đến nhất là hệ thống phanh ABS. ABS là viết tắt của “Anti-lock Braking System” – Hệ thống phanh chống bó cứng. Hệ thống này giúp ngăn ngừa bánh xe bị khóa khi phanh gấp, đảm bảo tăng khả năng kiểm soát và giảm nguy cơ tai nạn trong khi lái xe. Khi cảm biến của hệ thống phát hiện bánh xe bắt đầu bị khóa, nó sẽ giảm áp lực phanh, cho phép bánh xe tiếp tục quay và giữ độ bám trên đường. Ngoài ra phiên bản Freego S còn được trang bị hệ thống Smartkey hiện đại, tiện lợi và bảo mật cao. Cùng với đó xe được trang bị thêm hệ thống tạm ngắt động cơ khi dừng xe trong 5 giây, giúp tiết kiệm nhiên liệu hiệu quả.

 

 

Cùng với nhiều màu sắc trẻ trung, năng động, thiết kế thể thao và những trang bị an toàn vượt trội, Yamaha Freego là mẫu xe không thể bỏ qua trong phân khúc xe ga cho nam tầm trung!

CHẾ ĐỘ BẢO HÀNH

Xe Freego được bảo hành 3 NĂM HOẶC 30.000KM tùy điều kiện nào đến trước, theo tiêu chuẩn của hãng.

 

THÔNG SỐ

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

ĐỘNG CƠ

Loại động cơ Xăng 4 kỳ, 1 xy-lanh, làm mát bằng chất lỏng
Bố trí xi lanh Xi lanh đơn
Dung tích xi lanh 155,1 cm³
Đường kính & hành trình piston 58,0 mm × 58,7 mm
Tỷ số nén 11,6 : 1
Công suất tối đa 11,3 kW / 8.000 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại 14,2 N·m / 6.500 vòng/phút
Hệ thống khởi động Khởi động điện
Hệ thống bôi trơn Bôi trơn ướt (Dầu bôi trơn 10W-40)
Hệ thống cung cấp nhiên liệu Phun xăng điện tử (FI)
Mức tiêu thụ nhiên liệu 2,21 L/100 km
Hệ thống đánh lửa TCI
Kiểu hệ thống truyền lực Ma sát khô
Phương thức truyền động Dây đai V tự động
Điện áp ắc quy 12V - 5Ah

KHUNG XE

Loại khung Khung thép ống
Hệ thống giảm xóc trước Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
Hệ thống giảm xóc sau Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
Phanh trước Phanh đĩa đơn dẫn động thủy lực, ABS
Phanh sau Phanh đĩa đơn dẫn động thủy lực
Lốp trước 110/80-14M/C 53P (lốp không săm)
Lốp sau 140/70-14M/C 62P (lốp không săm)
Đèn trước LED (Chiếu xa: 12V - 31,3W / Chiếu gần: 12V - 14,5W)
Đèn sau LED (12V - 2,2W / 12V - 0,4W)

KÍCH THƯỚC

Kích thước (Dài × Rộng × Cao) 1.980 × 710 × 1.170 mm
Độ cao yên xe 790 mm
Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe 1.350 mm
Khoảng sáng gầm xe tối thiểu 145 mm
Trọng lượng bản thân 127 kg
Dung tích bình xăng 5,5 lít

Gợi ý

Xe cùng phân khúc

Khoảng giá: từ 48.200.000 ₫ đến 55.200.000 ₫
Khoảng giá: từ 48.900.000 ₫ đến 49.900.000 ₫
39.077.000 ₫
79.000.000 ₫
Điện thoại Zalo Youtube Facebook Tiktok

Đặt lịch lái thử

Điền thông tin, cửa hàng sẽ gọi lại trong vòng 30 phút giờ hành chính.

Đặt dịch vụ

Điền thông tin, cửa hàng sẽ gọi lại xác nhận lịch trong giờ hành chính.

Nhận báo giá và ưu đãi

Điền thông tin, cửa hàng sẽ gọi lại trong vòng 30 phút giờ hành chính.

Cảm ơn Quý khách!

Thông tin đã được gửi thành công.

Đại lý liên hệ xác nhận lại với Quý khách trong thời gian sớm nhất